Thông tin cá nhân

Họ tên đầy đủ Diogo Pereira
Ngày sinh 27 tháng 3, 1990 (29 tuổi)
Nơi sinh São Paulo, Brazil
Chiều cao 1m84
Cân nặng 75kg
Vị trí Tiền đạo

Thông tin về CLB

CLB hiện nay CLB Bóng đá Nam Định

Tiểu Sử

Cầu thủ  Diogo Pereira 27 tuổi này sở hữu chiều cao ấn tượng tới 1m84 và có nền tảng kỹ thuật rất ấn tượng, đúng chất của một cầu thủ Nam Mỹ. Diogo Junior Pereira chủ yếu thi đấu tại quê nhà Brazil sau đó cập bến B.Bình Dương ở V-League 2017. Ở đội bóng đất Thủ,chân sút này đã ra sân 6 trận và ghi được 3 bàn thắng, qua đó giúp cựu vương chơi cực kỳ khởi sắc ở giai đoạn lượt về.

Sự Nghiệp

Chuyển đến chơi bóng tại SHB Đà Nẵng đầu mùa giải này, Diogo sớm để lại dấu ấn với cú sút phạt đẹp mắt giúp đội bóng sông Hàn giành trọn vẹn 3 điểm trong trận “derby xứ Quảng” diễn ra ở vòng 2. Tuy nhiên, đó cũng là bàn thắng duy nhất mà tiền đạo Brazil ghi được ở lượt đi V.League 2018.

Dù vậy, cũng phải nói thêm rằng, việc Diogo Pereira được đội bóng thành Nam chiêu mộ không đồng nghĩa anh sẽ được thi đấu đến hết lượt về. Bởi nó còn tuỳ thuộc vào phong độ và đóng góp của tiền đạo cao 1m84 ở 1-2 trận đấu “thử nghiệm” sắp tới. Bài học rõ nét nhất, Diogo có thể nhìn vào chính… đồng nghiệp Alex Rafael.

Trên trang soccerway từ năm 2010 tới nay, Diogo Junior Pereira kinh qua tới 13 đội bóng, đồng thời trên Transfermarkt cũng định giá anh khoảng 67.000 euro, tương đương 1,73 tỷ VNĐ.

 

Season Team Comp Minutes played Appearances Lineups Substitute in Substitute out Substitutes on bench Goal Yellow card Yellow 2nd/RC Red card
2018 Da Nang V.1 295 4 3 1 0 1 1 0 0 0
2017 Binh Duong V.1 540 6 6 0 1 4 3 0 0 0
2017 J. Malucelli PA1 143 6 1 5 0 7 0 0 0 0
2016 Itabaiana SER 250 8 2 6 2 6 0 1 0 0
2016 Itabaiana SED 279 10 2 8 2 9 0 3 0 0
2016 Rio Branco PR PA1 623 9 6 3 1 4 2 1 0 0
2015 Juventus PAA 180 5 1 4 1 5 0 0 0 0
2015 Aimoré GA1 696 13 7 6 6 7 0 0 0 0
2014 Grêmio Barueri SED 198 4 2 2 1 3 0 0 0 0
2014 Novorizontino PAA 1104 23 14 9 12 12 3 0 0 0
2013 Marília PAA 365 6 5 1 4 1 1 0 0 0
2013 Marília PAA 661 12 7 5 5 5 1 0 0 0
2013 Bragantino PAA 84 4 0 4 0 6 0 0 0 0
2012 Bragantino SEB 31 2 0 2 0 5 0 1 0 0
2012 Santacruzense PAA 950 12 11 1 4 2 6 0 0 0
2012 Bragantino PAA 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0
2011 Bragantino SEB 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0
2011 Comercial PAA 125 4 0 4 1 0 0 1 0 0
2010 Guarani SEA 361 14 2 12 2 14 0 1 0 0
Total 6885 142 69 73 42 94 17 8 0 0